Về mặt cấu trúc, tai nghe Open-back sử dụng earcup có phần mặt sau thông thoáng thay vì tạo thành một khoang kín hoàn toàn. Khi driver hoạt động, năng lượng âm thanh ở cả phía trước và phía sau màng loa có thể tương tác với môi trường bên ngoài thay vì bị giữ lại trong một enclosure kín. Trên HD 600, Sennheiser mô tả cấu trúc này là acoustically transparent open-back, cho phép sóng âm lan truyền tự do hơn.
Dưới góc nhìn âm học, việc hạn chế các phản xạ và cộng hưởng hình thành bên trong earcup có thể hỗ trợ quá trình tái tạo âm thanh tự nhiên. Vì đặc tính này, Open-back thường xuất hiện trong các thiết kế phục vụ critical listening, reference listening, mixing và mastering.
.jpg)
Ưu điểm của thiết kế Open-back
- Không gian âm thanh thoáng: phần earcup thông thoáng giúp hạn chế cảm giác âm thanh bị giữ trong một khoang kín, từ đó có thể mang lại cảm nhận tự nhiên hơn về không gian và hình ảnh stereo.
- Hạn chế cộng hưởng bên trong earcup: cấu trúc thông âm làm giảm sự tích tụ của các phản xạ trong khoang tai nghe, hỗ trợ khả năng tái tạo chi tiết.
- Thích hợp cho kiểm âm: Open-back thường được sử dụng trong các công việc yêu cầu nghe chi tiết, xác định vị trí âm thanh và đánh giá bản phối.
- Độ thoáng cao hơn: thiết kế mở giúp không khí lưu thông quanh khu vực earcup tốt hơn. Tuy nhiên, mức độ thoải mái vẫn phụ thuộc vào đệm tai và cấu trúc cụ thể của từng model.
Nhược điểm và giới hạn kỹ thuật
- Khả năng cách âm thấp: do earcup không đóng kín, tiếng ồn từ môi trường bên ngoài có thể lọt vào và tác động trực tiếp đến trải nghiệm nghe.
- Âm thanh có thể lọt ra ngoài: người ở gần có thể nghe thấy một phần âm thanh phát ra từ tai nghe, đặc biệt cần lưu ý khi sử dụng gần microphone.
- Không lý tưởng trong môi trường ồn: tiếng giao thông, văn phòng hoặc không gian công cộng có thể che lấp các chi tiết nhỏ trong bản nhạc.
- Yêu cầu môi trường nghe phù hợp: ưu điểm về không gian và khả năng tái tạo của Open-back thường thể hiện rõ hơn trong những không gian yên tĩnh, ít nhiễu.
Do đó, Open-back không có nghĩa là luôn cho chất lượng âm thanh tốt hơn Closed-back. Đây là sự khác biệt về kiến trúc âm học và mục đích sử dụng. Với nhu cầu critical listening, nghe nhạc trong phòng yên tĩnh hoặc mixing/mastering, thiết kế Open-back có nhiều đặc điểm phù hợp. Trong khi đó, Closed-back sẽ có lợi thế hơn khi người dùng cần cách ly tiếng ồn hoặc hạn chế âm thanh phát ra môi trường xung quanh.
Sennheiser có nhiều mẫu tai nghe Open-back hướng đến những nhu cầu khác nhau, từ nghe nhạc Audiophile đến công việc sản xuất âm thanh chuyên nghiệp. Vì vậy, nên xác định mục đích sử dụng trước khi lựa chọn thay vì chỉ dựa vào phân khúc sản phẩm.
.jpg)
HD 490 PRO là mẫu tai nghe studio reference Open-back được phát triển cho các công việc như mixing, mastering và music production. Sennheiser sử dụng Open-frame Architecture nhằm hạn chế cộng hưởng và THD, đồng thời hướng đến khả năng định vị không gian chính xác. Hai bộ ear pad dành cho Mixing và Producing cho phép người dùng điều chỉnh đặc tính nghe theo từng nhu cầu công việc.
HD 400 PRO là tai nghe studio reference Open-back hướng đến mixing, tracking và critical listening. Thiết kế driver đặt góc được sử dụng nhằm hỗ trợ hình ảnh stereo tự nhiên, khả năng định vị chính xác và đặc tính âm thanh cân bằng cho quá trình sản xuất âm nhạc.
HD 800 S thuộc nhóm tai nghe Audiophile cao cấp của Sennheiser, sử dụng thiết kế Open-back cùng Ring Radiator transducer 56 mm. Hãng phát triển hệ thống driver, cấu trúc giảm chấn và earcup mở nhằm tạo không gian âm thanh rộng, kiểm soát cộng hưởng và phục vụ nhu cầu critical listening.
Nhìn chung, các mẫu Open-back của Sennheiser được định hướng cho những nhu cầu khác nhau. HD 600 và HD 560S phù hợp với nghe nhạc và reference listening; HD 400 PRO và HD 490 PRO tập trung nhiều hơn vào sản xuất âm thanh chuyên nghiệp, trong khi HD 800 S hướng đến trải nghiệm Audiophile cao cấp và critical listening.